Bản dịch của từ Psht trong tiếng Việt
Psht
Interjection

Psht (Interjection)
pʃt
pʃt
01
Bày tỏ sự thận trọng, ngạc nhiên hoặc mất kiên nhẫn.
Expressing caution, surprise, or impatience.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Psht
Không có idiom phù hợp