Bản dịch của từ Psht trong tiếng Việt
Psht
Interjection

Psht(Interjection)
pʃt
pʃt
01
Bày tỏ sự thận trọng, ngạc nhiên hoặc mất kiên nhẫn.
Expressing caution, surprise, or impatience.
Ví dụ
Psht

Bày tỏ sự thận trọng, ngạc nhiên hoặc mất kiên nhẫn.
Expressing caution, surprise, or impatience.