Bản dịch của từ Psychoactive trong tiếng Việt

Psychoactive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Psychoactive (Adjective)

saɪkoʊˈæktɪv
saɪkoʊˈæktɪv
01

Mô tả thuốc hoặc chất ảnh hưởng đến tâm trí, hành vi hoặc trạng thái tinh thần của người dùng (ví dụ: làm thay đổi cảm xúc, nhận thức hoặc ý thức).

Chiefly of a drug affecting the mind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh