psychoactive
Adjective
psychoactive (Adjective)
/saɪkoʊˈæktɪv/
/saɪkoʊˈæktɪv/
AI
Ví dụ
Các chất gây ảo giác có thể thay đổi cảm nhận và tâm trạng.Psychoactive substances can alter perception and mood.
Tránh thảo luận về các loại thuốc ảo giác trong bài thi nói IELTS.Avoid discussing psychoactive drugs in an IELTS speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Tác nhân tâm lý” (psychoactive) chỉ những chất làm thay đổi tâm trạng, cảm giác hoặc nhận thức của con người. Chúng có thể bao gồm thuốc lá, rượu, cà phê và thuốc gây nghiện. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả trong Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa và quy định pháp lý tại mỗi khu vực.