Bản dịch của từ Pubescence trong tiếng Việt
Pubescence

Pubescence(Noun)
Làm mềm lá và thân cây hoặc trên các bộ phận khác nhau của động vật, đặc biệt là côn trùng.
Soft down on the leaves and stems of plants or on various parts of animals especially insects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Pubescence là giai đoạn phát triển sinh lý quan trọng ở tuổi thiếu niên, đánh dấu những thay đổi cơ thể và tâm lý, bao gồm sự phát triển của các đặc điểm sinh dục thứ cấp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "pubescere", có nghĩa là trưởng thành. Trong tiếng Anh, "pubescence" được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "pubescence" xuất phát từ nguồn gốc Latin "pubescere", có nghĩa là "trưởng thành" hay "đạt đến tuổi vị thành niên". Từ này được hình thành từ "pubes", chỉ tình trạng trưởng thành về thể chất. Trong ngữ cảnh hiện đại, "pubescence" chỉ giai đoạn phát triển trong quá trình vị thành niên, khi cơ thể trải qua những thay đổi sinh lý đặc biệt, như phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa nguồn gốc ngôn ngữ và ý nghĩa hiện tại.
Từ "pubescence" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh lý học, tâm lý và phát triển trẻ em. Ở bốn thành phần của IELTS, từ này không được sử dụng phổ biến, chủ yếu trong phần Viết và Nói khi thảo luận về sự trưởng thành và các giai đoạn phát triển. Trong các tình huống thông dụng, nó thường xuất hiện trong tài liệu giáo dục, nghiên cứu về sự phát triển của trẻ em và trong các cuộc thảo luận về tuổi dậy thì.
Họ từ
Pubescence là giai đoạn phát triển sinh lý quan trọng ở tuổi thiếu niên, đánh dấu những thay đổi cơ thể và tâm lý, bao gồm sự phát triển của các đặc điểm sinh dục thứ cấp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "pubescere", có nghĩa là trưởng thành. Trong tiếng Anh, "pubescence" được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "pubescence" xuất phát từ nguồn gốc Latin "pubescere", có nghĩa là "trưởng thành" hay "đạt đến tuổi vị thành niên". Từ này được hình thành từ "pubes", chỉ tình trạng trưởng thành về thể chất. Trong ngữ cảnh hiện đại, "pubescence" chỉ giai đoạn phát triển trong quá trình vị thành niên, khi cơ thể trải qua những thay đổi sinh lý đặc biệt, như phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa nguồn gốc ngôn ngữ và ý nghĩa hiện tại.
Từ "pubescence" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh lý học, tâm lý và phát triển trẻ em. Ở bốn thành phần của IELTS, từ này không được sử dụng phổ biến, chủ yếu trong phần Viết và Nói khi thảo luận về sự trưởng thành và các giai đoạn phát triển. Trong các tình huống thông dụng, nó thường xuất hiện trong tài liệu giáo dục, nghiên cứu về sự phát triển của trẻ em và trong các cuộc thảo luận về tuổi dậy thì.
