Bản dịch của từ Pubescence trong tiếng Việt

Pubescence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pubescence(Noun)

pjubˈɛsns
pjubˈɛsns
01

Lớp lông tơ mềm mịn phủ trên lá, thân cây hoặc trên một số phần của động vật (nhất là côn trùng).

Soft down on the leaves and stems of plants or on various parts of animals especially insects.

植物或昆虫表面的柔软绒毛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thời kỳ bắt đầu dậy thì, khi cơ thể bắt đầu thay đổi về mặt sinh lý và xuất hiện các dấu hiệu trưởng thành về giới tính.

The time when puberty begins.

青春期开始的时期。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ