Bản dịch của từ Public relations trong tiếng Việt
Public relations

Public relations(Noun)
Quy trình truyền thông chiến lược xây dựng các mối quan hệ đôi bên cùng có lợi giữa tổ chức và công chúng của họ.
This is a strategic communication process aimed at building mutually beneficial relationships between organizations and their publics.
这是一种战略传播过程,旨在建立组织与公众之间互惠互利的关系。
Dạng danh từ của Public relations (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Public relations | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quan hệ công chúng (public relations) là lĩnh vực quản lý thông tin giữa một tổ chức và công chúng của nó, nhằm tạo dựng và duy trì hình ảnh tích cực. Từ này không có sự khác biệt lớn trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; trong tiếng Anh Anh, âm /ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz/ thường được nghe với giọng điệu khác so với tiếng Anh Mỹ. Sử dụng từ này thường thấy trong các tài liệu marketing và truyền thông.
Quan hệ công chúng (public relations) là lĩnh vực quản lý thông tin giữa một tổ chức và công chúng của nó, nhằm tạo dựng và duy trì hình ảnh tích cực. Từ này không có sự khác biệt lớn trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; trong tiếng Anh Anh, âm /ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz/ thường được nghe với giọng điệu khác so với tiếng Anh Mỹ. Sử dụng từ này thường thấy trong các tài liệu marketing và truyền thông.
