Bản dịch của từ Puerto trong tiếng Việt
Puerto

Puerto (Noun)
Một nơi dọc bờ biển hoặc sông được xây dựng hoặc bảo vệ để tàu thuyền có thể neo đậu, dỡ hàng, hoặc lên xuống hành khách — tức là cảng, bến cảng.
A harbor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Puerto" là một thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "cảng", chỉ địa điểm mà tàu thuyền neo đậu để giao thương hàng hóa và hành khách. Trong tiếng Anh, thuật ngữ tương ứng là "port". Trong bối cảnh địa lý, "puerto" ám chỉ một vị trí chiến lược cho các hoạt động thương mại, trong khi "port" trong tiếng Anh có thể chỉ cả các cửa khẩu hàng không. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh cụ thể, "port" cũng có thể chỉ đơn vị lưu trữ thông tin trong công nghệ thông tin.
"Puerto" là một thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "cảng", chỉ địa điểm mà tàu thuyền neo đậu để giao thương hàng hóa và hành khách. Trong tiếng Anh, thuật ngữ tương ứng là "port". Trong bối cảnh địa lý, "puerto" ám chỉ một vị trí chiến lược cho các hoạt động thương mại, trong khi "port" trong tiếng Anh có thể chỉ cả các cửa khẩu hàng không. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh cụ thể, "port" cũng có thể chỉ đơn vị lưu trữ thông tin trong công nghệ thông tin.
