Bản dịch của từ Puerto trong tiếng Việt

Puerto

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puerto(Noun)

pˈɔɹtɚ
pˈɔɹtə
01

Một nơi dọc bờ biển hoặc sông được xây dựng hoặc bảo vệ để tàu thuyền có thể neo đậu, dỡ hàng, hoặc lên xuống hành khách — tức là cảng, bến cảng.

A harbor.

港口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Puerto(Idiom)

01

Cuối cùng mọi chuyện sẽ lộ ra/được biết; sự thật sẽ sáng tỏ theo thời gian.

Things will become known in the end.

事情终会被揭示。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh