Bản dịch của từ Puffiness trong tiếng Việt

Puffiness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puffiness(Noun)

pˈʌfinɨs
pˈʌfinɨs
01

Tình trạng bị phồng lên, sưng lên hoặc tròn, thường dùng để chỉ phần cơ thể (như mặt, mắt, chân) bị sưng nhẹ do tích tụ nước, dị ứng, mệt mỏi hoặc chấn thương.

The state of being puffy or swollen.

Ví dụ

Puffiness(Adjective)

pˈʌfinɨs
pˈʌfinɨs
01

Có vẻ sưng phồng; trông bị phồng lên hay nề (thường dùng cho mặt, mắt, hoặc vùng da).

Having a swollen or puffy appearance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ