Bản dịch của từ Puffy trong tiếng Việt

Puffy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puffy (Adjective)

pˈʌfi
pˈʌfi
01

Mô tả vật hoặc phần cơ thể phồng lên, bồng bềnh, trông như được bơm đầy không khí hoặc giống chiếc gối; mềm và hơi nở ra so với bình thường.

Swollen or inflated in shape, as if filled with air; pillow-like.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thoát ra dưới dạng những làn (bốc) ngắn, liên tiếp; phả ra từng đợt (ví dụ: hơi thở, khói) — cảm giác như từng “bụi”/“làn” nhỏ được thổi ra.

Coming or exhaling in puffs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ