Bản dịch của từ Puffy trong tiếng Việt

Puffy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puffy(Adjective)

pˈʌfi
pˈʌfi
01

Mô tả vật hoặc phần cơ thể phồng lên, bồng bềnh, trông như được bơm đầy không khí hoặc giống chiếc gối; mềm và hơi nở ra so với bình thường.

Swollen or inflated in shape, as if filled with air; pillow-like.

肿胀的,像充气一样;像枕头一样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn đạt (nói hoặc viết) một cách khoa trương, hoa mỹ và tự cho là quan trọng; dùng lời lẽ phô trương để tỏ ra hiểu biết hoặc quan trọng hơn thực tế.

Speaking or writing in an exaggeratedly eloquent and self-important manner.

夸张的表达方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thoát ra dưới dạng những làn (bốc) ngắn, liên tiếp; phả ra từng đợt (ví dụ: hơi thở, khói) — cảm giác như từng “bụi”/“làn” nhỏ được thổi ra.

Coming or exhaling in puffs.

呼出气息或烟雾

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ