Anh - Việt

Bản dịch của từ Puffy trong tiếng Việt

puffy

Adjective

puffy (Adjective)

/pˈʌfi/
/pˈʌfi/
AI

Nghĩa 01

Mô tả vật hoặc phần cơ thể phồng lên, bồng bềnh, trông như được bơm đầy không khí hoặc giống chiếc gối; mềm và hơi nở ra so với bình thường.

Swollen or inflated in shape, as if filled with air; pillow-like.

Ví dụ
Đôi mắt phồng lên của cô ấy cho thấy cô ấy đã khóc suốt đêm.Her puffy eyes revealed she had been crying all night.
Những má phồng lên của em bé khiến mọi người cười.The puffy cheeks of the baby made everyone smile.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thoát ra dưới dạng những làn (bốc) ngắn, liên tiếp; phả ra từng đợt (ví dụ: hơi thở, khói) — cảm giác như từng “bụi”/“làn” nhỏ được thổi ra.

Coming or exhaling in puffs.

Ví dụ
Những đám mây bồng bềnh trôi lười biếng trên bầu trời.The puffy clouds floated lazily in the sky.
Cô ấy mặc chiếc áo khoác phồng để giữ ấm vào mùa đông.She wore a puffy jacket to keep warm in winter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh