puffy
Adjective
puffy (Adjective)
/pˈʌfi/
/pˈʌfi/
AI
Ví dụ
Đôi mắt phồng lên của cô ấy cho thấy cô ấy đã khóc suốt đêm.Her puffy eyes revealed she had been crying all night.
Những má phồng lên của em bé khiến mọi người cười.The puffy cheeks of the baby made everyone smile.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những đám mây bồng bềnh trôi lười biếng trên bầu trời.The puffy clouds floated lazily in the sky.
Cô ấy mặc chiếc áo khoác phồng để giữ ấm vào mùa đông.She wore a puffy jacket to keep warm in winter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "puffy" thường được dùng để chỉ tình trạng phồng lên hoặc sưng tấy của một bộ phận cơ thể, thường là mắt hoặc da. Trong tiếng Anh Mỹ, "puffy" vẫn giữ nguyên nghĩa và cách viết, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh y tế. Cả hai phiên bản đều có thể dùng trong văn nói và văn viết, song cách sử dụng có thể khác nhau dựa trên vùng miền và văn hóa.