Bản dịch của từ Pugnacity trong tiếng Việt
Pugnacity

Pugnacity (Noun)
Tính hung hăng, thích gây gổ hoặc hay gây sự; bản tính hiếu chiến, luôn sẵn sàng tranh cãi hoặc đánh nhau.
The act or characteristic of being aggressive or combative.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pugnacity" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pugnax", có nghĩa là có tính chiến đấu hoặc hiếu chiến. Pugnacity thể hiện tính cách hung hăng, dễ gây sự hoặc thích tranh luận. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, pugnacity thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thể hiện một đặc điểm tâm lý trong giao tiếp xã hội.
Từ "pugnacity" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pugnax", có nghĩa là có tính chiến đấu hoặc hiếu chiến. Pugnacity thể hiện tính cách hung hăng, dễ gây sự hoặc thích tranh luận. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, pugnacity thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thể hiện một đặc điểm tâm lý trong giao tiếp xã hội.
