Bản dịch của từ Pull an all-nighter trong tiếng Việt

Pull an all-nighter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pull an all-nighter(Phrase)

pˈʊl ˈæn ˈɔːlnaɪtɐ
ˈpʊɫ ˈan ˈɔɫˈnaɪtɝ
01

Làm việc liên tục suốt đêm

Working nonstop through the night

通宵奋战

Ví dụ
02

Tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động kéo dài suốt đêm

Join an event or activity that lasts all night.

参加一场通宵活动或派对

Ví dụ
03

Thức trắng cả đêm để học hoặc làm việc

Pulling an all-nighter to study or finish work

熬夜学习或赶项目

Ví dụ