pull through (something)
PhraseVerb
pull through (something) (Phrase)
/pˈʊl θɹˈu sˈʌmθɨŋ/
/pˈʊl θɹˈu sˈʌmθɨŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã đủ sức khỏe để phục hồi và trở lại làm việc.She managed to pull through her illness and return to work.
Anh ấy không thể vượt qua những thời điểm khó khăn mà không có sự hỗ trợ của gia đình.He couldn't pull through the tough times without his family's support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pull through (something) (Verb)
/pˈʊl θɹˈu sˈʌmθɨŋ/
/pˈʊl θɹˈu sˈʌmθɨŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi IELTS khó khăn.She managed to pull through the challenging IELTS exam.
Anh ấy không thể vượt qua bài thi nói căng thẳng.He couldn't pull through the intense speaking test due to nerves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pull through" là một cụm từ động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa vượt qua một tình huống khó khăn hoặc trở ngại, thường liên quan đến sức khỏe hay khó khăn về tinh thần. Trong tiếng Anh Mỹ, "pull through" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh điều trị y tế, trong khi ở tiếng Anh Anh, cụm từ này cũng có thể ám chỉ việc vượt qua các thách thức cá nhân hay tương tác xã hội. Cách phát âm giữa hai biến thể không có sự khác biệt chính trong ngữ âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.