Bản dịch của từ Pungency trong tiếng Việt

Pungency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pungency(Noun)

pˈʌndʒənsi
pˈʌndʒənsi
01

Mùi hôi, mùi khó chịu nồng nặc (một mùi thối hoặc ôi) gây cảm giác khó chịu khi ngửi.

A foul odor.

刺鼻的气味

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính chất cay nồng, mùi vị hoặc cảm giác mạnh, gây kích thích mũi, họng hoặc giác quan (ví dụ mùi hăng của hành, tỏi, ớt hoặc vị cay nồng của gia vị).

The state of being pungent.

辛辣的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ