Anh - Việt
punitory
Adjective
punitory (Adjective)
/pjˈunɪtoʊɹi/
/pjˈunɪtoʊɹi/
AI
Ví dụ
Các biện pháp trừng phạt trong luật đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình thu nhập thấp.The punitory measures in the law affected many low-income families.
Các hành động trừng phạt không giải quyết hiệu quả các vấn đề xã hội trong cộng đồng chúng ta.Punitory actions do not solve social issues effectively in our community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "punitory" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "punire", có nghĩa là liên quan đến việc trừng phạt hoặc áp dụng sự trừng phạt. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, "punitory" thường được sử dụng để mô tả các hình thức chế tài nhằm răn đe hoặc xử lý vi phạm. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do đặc điểm vùng miền.