puree
puree (Noun)
Nghĩa 01 · Một hỗn hợp mịn, như kem, được tạo ra bằng cách xay nhuyễn hoặc nghiền trái cây hoặc rau củ với nước hoặc chất lỏng khác cho đến khi không còn miếng lớn — thường dùng làm thức ăn, nước sốt hoặc thành phần nấu ăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của puree (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
puree | purees |
puree (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của puree (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | puree |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pureed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pureed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | purees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pureeing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "puree" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ món ăn được làm nhuyễn từ rau, trái cây hoặc thực phẩm khác bằng cách xay hoặc nghiền mịn. Trong tiếng Anh, cách viết và phát âm của từ này không thay đổi giữa Anh - Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "puree" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực tinh tế, trong khi ở Mỹ, từ này cũng phổ biến trong chế biến món ăn gia đình và dạy nấu ăn.