Bản dịch của từ Purificatory trong tiếng Việt

Purificatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purificatory(Adjective)

pjˌʊɹɨfɨkˈætɚi
pjˌʊɹɨfɨkˈætɚi
01

Thuộc về việc làm sạch hoặc sự thanh tẩy; liên quan đến hành động làm cho sạch, loại bỏ tạp chất hoặc ô uế (cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng tinh thần).

Pertaining to purification or the act of purifying.

净化的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh