pursuance
Noun
pursuance (Noun)
/pəɹsjˈuns/
/pəɹsjˈuns/
AI
Nghĩa 01 · Hành động tham gia vào một hoạt động hoặc tiến hành một kế hoạch/công việc nào đó; việc tiếp tục thực hiện một công việc hay mục tiêu.
Hành động tham gia vào một hoạt động hoặc tiến hành một kế hoạch/công việc nào đó; việc tiếp tục thực hiện một công việc hay mục tiêu.
Engagement in an activity or course of action.
Ví dụ
Sự tham gia của cô ấy vào công việc tình nguyện gây ấn tượng với người chấm IELTS.Her pursuance of volunteer work impressed the IELTS examiner.
Thiếu sự tham gia vào dịch vụ cộng đồng có thể ảnh hưởng đến điểm số IELTS của bạn.Lack of pursuance in community service may affect your IELTS score.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pursuance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pursuance | pursuances |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pursuance" được sử dụng để chỉ hành động theo đuổi một mục tiêu, kế hoạch hay chính sách nào đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường được liên kết với việc thực hiện quyền hạn hoặc nghĩa vụ theo quy định của một đạo luật. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ "poursuance". Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa; tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý có thể phổ biến hơn ở Anh.