Bản dịch của từ Pursuit of trong tiếng Việt

Pursuit of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pursuit of(Phrase)

pəsˈuːt ˈɒf
ˈpɝˈsut ˈɑf
01

Nỗ lực để đạt được điều gì đó

An effort to achieve or seize something.

努力争取某事的过程或行为。

Ví dụ
02

Hành động chạy theo hoặc cố gắng đạt được điều gì đó

Taking action to pursue or strive for something.

为某件事情而行动或努力

Ví dụ
03

Nỗ lực không ngừng để tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó

Continuous effort to seek or achieve something.

不断追求或实现某事的努力

Ví dụ