Bản dịch của từ Push over trong tiếng Việt

Push over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Push over(Phrase)

pˈʊʃ ˈəʊvɐ
ˈpʊʃ ˈoʊvɝ
01

Làm ngã ai đó bằng cách đẩy họ.

To knock someone down by pushing them.

用推的方式让别人摔倒下来。

Ví dụ
02

Dễ dàng thuyết phục ai đó làm gì đó

To make it easier to convince someone to do something.

让别人容易被说服去做某事

Ví dụ
03

Dễ dàng đánh bại hoặc áp đảo ai đó

To beat or overpower someone easily.

轻松击败或压倒对手

Ví dụ