Bản dịch của từ Push someone to their limits trong tiếng Việt

Push someone to their limits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Push someone to their limits(Phrase)

pˈʊʃ sˈəʊməʊn tˈuː tˈeə lˈɪmɪts
ˈpʊʃ ˈsoʊmiˌoʊn ˈtoʊ ˈθɪr ˈɫɪmɪts
01

Thách thức ai đó vượt qua giới hạn hoặc khả năng chịu đựng tối đa của họ

Challenge someone to test their limits or patience.

挑战某人发挥出他们的最大能力或耐力

Ví dụ
02

Bắt ai đó phải cố gắng hết sức mình

To force someone to give it their all.

逼迫某人拼尽全力

Ví dụ
03

Để kiểm tra tiềm năng hoặc sức mạnh của ai đó

To challenge someone's potential or strength.

试探某人的潜力或实力

Ví dụ