pusher
Noun
pusher (Noun)
/pˈʊʃɚ/
/pˈʊʃəɹ/
AI
Ví dụ
Cảnh sát bắt một tên tội phạm ma túy nổi tiếng ở thành phố.The police arrested a notorious drug pusher in the city.
Cộng đồng tổ chức chiến dịch ngăn chặn các tay buôn bán ma túy trong các trường học.The community organized a campaign to stop drug pushers in schools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người tổ chức sự kiện từ thiện là một người ủng hộ nhiệt tình cho việc quyên góp.The charity event organizer was a dedicated pusher for donations.
Người ảnh hưởng trên mạng xã hội trở thành một người ủng hộ tin nhắn tích cực.The social media influencer became a pusher of positive messages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pusher" thường được sử dụng để chỉ một người bán ma túy, đặc biệt trong ngữ cảnh tội phạm. Phiên bản tiếng Anh Anh có thể sử dụng "dealer", trong khi phiên bản tiếng Anh Mỹ thường phổ biến hơn với "pusher". Sự khác biệt về phát âm không đáng kể, nhưng trong văn cảnh viết, "pusher" thường gợi ý về sự không chính thống và tính chất phi pháp, trong khi "dealer" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh hợp pháp hơn như bán hàng hóa.