Bản dịch của từ Put a stop to trong tiếng Việt

Put a stop to

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put a stop to(Idiom)

ˈpu.təˈstɑpˌtoʊ
ˈpu.təˈstɑpˌtoʊ
01

Ngăn chặn một việc gì đó xảy ra hoặc tiếp tục xảy ra; dập tắt, chấm dứt hành động/sự kiện đang diễn ra.

To prevent something from happening or continuing.

阻止某事发生或继续

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh