Bản dịch của từ Put one's foot down trong tiếng Việt

Put one's foot down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put one's foot down(Phrase)

pˈʊt wˈʌnz fˈʊt dˈaʊn
pˈʊt wˈʌnz fˈʊt dˈaʊn
01

Quyết đoán, giữ vững lập trường; kiên quyết không thay đổi quyết định hay ý kiến của mình.

To be firm and resolute in ones decision or opinion.

坚定地坚持自己的决定或意见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh