Bản dịch của từ Put something away trong tiếng Việt

Put something away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put something away(Phrase)

pˈʊt sˈʌmθɨŋ əwˈeɪ
pˈʊt sˈʌmθɨŋ əwˈeɪ
01

Đặt một vật trở lại chỗ mà nó thường được cất giữ hoặc để khi không dùng nữa.

To return something to the place where it is usually kept or stored.

把东西放回原处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh