Anh - Việt
put something away
Phrase
put something away (Phrase)
/pˈʊt sˈʌmθɨŋ əwˈeɪ/
/pˈʊt sˈʌmθɨŋ əwˈeɪ/
AI
Ví dụ
Tôi luôn để sách của mình lại sau khi học IELTS.I always put my books away after studying for the IELTS.
Cô ấy không để ghi chú của mình một cách có tổ chức.She does not put her notes away in an organized manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "put something away" có nghĩa là cất giữ một vật nào đó vào nơi của nó, thường nhằm mục đích sạch sẽ hoặc tổ chức không gian. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này. Tuy nhiên, trong văn nói, người Anh có thể sử dụng âm nhấn khác với người Mỹ. Cụm từ này phổ biến trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày, chẳng hạn như trong công việc nhà hoặc tổ chức văn phòng.