Bản dịch của từ Put something out trong tiếng Việt

Put something out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put something out(Phrase)

pˈʊt sˈʌmθɨŋ ˈaʊt
pˈʊt sˈʌmθɨŋ ˈaʊt
01

Làm cho một thứ gì đó có sẵn để người khác xem; công bố, trình bày hoặc phát hành để mọi người thấy

To make something available for people to see.

让人看到某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ví dụ
03

Ví dụ
04

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh