Bản dịch của từ Put sth in/into sth trong tiếng Việt

Put sth in/into sth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put sth in/into sth(Phrase)

pˈʊt sθˈɪn ɨnˈɪntoʊ
pˈʊt sθˈɪn ɨnˈɪntoʊ
01

Đặt một vật vào bên trong vật khác (bỏ vào, cho vào bên trong).

To place something inside something else.

把某物放进另一个物体里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh