ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Put together quickly
Hợp nhất hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau một cách nhanh chóng
Quickly combining various different elements
迅速融合或合并各种元素
Vội vàng biên soạn hoặc tạo ra một thứ gì đó
To hurriedly compile or create something
草率拼凑或匆忙制作
Hành động ráp hay tổ chức cái gì đó một cách nhanh chóng
To quickly put something together or organize something
快速组装或筹划某件事