Bản dịch của từ Compile trong tiếng Việt
Compile
Verb

Compile(Verb)
kəmpˈaɪl
ˈkɑmpaɪɫ
01
Suy nghĩ hoặc tập hợp thông tin, dữ liệu hoặc tài liệu khác về một nơi
Gathering or collecting information, data, or other documents in one place.
搜集或汇集信息、数据或其他资料到一个地方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
