Bản dịch của từ Put up money for trong tiếng Việt
Put up money for

Put up money for (Phrase)
Để đóng góp tiền hoặc nguồn lực cho một mục đích hoặc dự án cụ thể.
To contribute money or resources for a specific purpose or project.
Many people put up money for charity events in our community.
Nhiều người đóng tiền cho sự kiện từ thiện trong cộng đồng của chúng tôi.
Local businesses often put up money for school programs.
Các doanh nghiệp địa phương thường đóng tiền cho các chương trình học tập.
Volunteers put up money for the renovation of the community center.
Những tình nguyện viên đóng tiền cho việc cải tạo trung tâm cộng đồng.
Cụm động từ "put up money for" có nghĩa là đầu tư hoặc chi tiền cho một mục đích cụ thể, thường liên quan đến việc hỗ trợ tài chính cho dự án hoặc kinh doanh. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực đầu tư và khởi nghiệp. Tương tự, trong tiếng Anh Anh, nghĩa cũng tương tự nhưng có thể ít được sử dụng hơn trong một số ngữ cảnh. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể nằm ở sự phổ biến và ngữ cảnh sử dụng hơn là ý nghĩa.
Cụm từ "put up money for" có nguồn gốc từ động từ "put" trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "putian" có nghĩa là "đặt, để". Cấu trúc này thể hiện hành động đầu tư hoặc hỗ trợ tài chính cho một dự án hoặc hoạt động nào đó. Trong lịch sử, việc "đặt tiền" để hỗ trợ là một khái niệm phổ biến trong thương mại và kinh doanh, phản ánh mối liên hệ giữa tài chính và trách nhiệm cá nhân trong việc thúc đẩy các sáng kiến kinh tế.
Cụm từ "put up money for" thể hiện sự đầu tư hoặc tài trợ một khoản tiền cho một mục đích cụ thể. Trong bốn thành phần của IELTS, cụm từ này có tần suất sử dụng không cao, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi Listening và Writing khi nói về tài chính hoặc đầu tư. Trong đời sống hàng ngày, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, khởi nghiệp hoặc khi bàn về hỗ trợ tài chính giữa cá nhân và tổ chức.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp