Bản dịch của từ Put up money for trong tiếng Việt

Put up money for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put up money for (Phrase)

pˈʊt ˈʌp mˈʌni fˈɔɹ
pˈʊt ˈʌp mˈʌni fˈɔɹ
01

Để đóng góp tiền hoặc nguồn lực cho một mục đích hoặc dự án cụ thể.

To contribute money or resources for a specific purpose or project.

Ví dụ

Many people put up money for charity events in our community.

Nhiều người đóng tiền cho sự kiện từ thiện trong cộng đồng của chúng tôi.

Local businesses often put up money for school programs.

Các doanh nghiệp địa phương thường đóng tiền cho các chương trình học tập.

Volunteers put up money for the renovation of the community center.

Những tình nguyện viên đóng tiền cho việc cải tạo trung tâm cộng đồng.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/put up money for/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Put up money for

Không có idiom phù hợp