putrefied
Verb
putrefied (Verb)
/pjˈutɹifˌaɪd/
/pjˈutɹifˌaɪd/
AI
Ví dụ
Thức ăn thối rữa đã gây ra mùi hôi khủng khiếp tại trung tâm cộng đồng.The putrefied food caused a terrible smell at the community center.
Các tình nguyện viên đã không để lại đồ thối rữa trong hộp quyên góp.The volunteers did not leave putrefied items in the donation box.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thời gian có ý nghĩa quan trọng trong việc mô tả từ "putrefied" (phân hủy, thối rữa), thuộc động từ "putrefy". Từ này dùng để chỉ quá trình phân hủy sinh học của vật chất hữu cơ, dẫn đến sự tạo thành mùi hôi và các sản phẩm gây hại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "putrefied" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh hơn về sinh thái học và nghiên cứu về phân hủy.