Anh - Việt

Bản dịch của từ Putrefied trong tiếng Việt

putrefied

Verb

putrefied (Verb)

/pjˈutɹifˌaɪd/
/pjˈutɹifˌaɪd/
AI

Nghĩa 01

Bị thối rữa, mục nát; trở nên hư hỏng vì phân hủy (thường do vi khuẩn hoặc nấm), có mùi khó chịu.

to become decayed or rotten.

Ví dụ
Thức ăn thối rữa đã gây ra mùi hôi khủng khiếp tại trung tâm cộng đồng.The putrefied food caused a terrible smell at the community center.
Các tình nguyện viên đã không để lại đồ thối rữa trong hộp quyên góp.The volunteers did not leave putrefied items in the donation box.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh