putrefactive
putrefactive (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả tình trạng gây ra hoặc đang trải qua quá trình thối rữa, phân hủy (thường do vi khuẩn, nấm hoặc các tác nhân sinh học), có mùi hôi khó chịu.
causing or undergoing decay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
putrefactive (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "putrefactive" là một tính từ dùng để chỉ các quá trình phân hủy hoặc thối rữa, thường liên quan đến sự phân hủy của các chất hữu cơ do tác động của vi khuẩn hoặc nấm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "putrefactive" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn trong nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người nói tiếng Anh Anh có thể phát âm rõ ràng hơn, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng cách phát âm ngắn gọn hơn. Từ này thường gặp trong văn phong khoa học và y tế, đặc biệt là liên quan đến sinh học.