puzzlement
puzzlement (Noun)
Nghĩa 01 · Cảm giác bối rối, không hiểu chuyện gì đang xảy ra hoặc không biết phải làm gì vì thiếu hiểu biết hoặc thông tin.
Cảm giác bối rối, không hiểu chuyện gì đang xảy ra hoặc không biết phải làm gì vì thiếu hiểu biết hoặc thông tin.
A feeling of confusion through lack of understanding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "puzzlement" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái cảm giác bối rối hoặc khó hiểu trước một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh diễn tả sự khó khăn trong việc nhận thức hoặc giải thích thông tin. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc phát âm từ này; cả hai đều phát âm là /ˈpʌz.əl.mənt/. Tuy nhiên, cách sử dụng ngữ cảnh có thể thay đổi nhẹ tùy theo văn hóa và thói quen giao tiếp trong từng vùng.