Bản dịch của từ Qi trong tiếng Việt

Qi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qi(Noun)

kˈi
kˈi
01

Một khái niệm trong triết học và y học phương Đông chỉ năng lượng sống nội tại chảy trong cơ thể; từ này là dạng khác của "chi".

Philosophy Alternative form of chi.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh