Bản dịch của từ Qualitative structure trong tiếng Việt

Qualitative structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qualitative structure(Noun)

kwˈɒlɪtətˌɪv strˈʌktʃɐ
ˈkwɑɫəˌteɪtɪv ˈstrəktʃɝ
01

Một loại hoặc phân loại dựa trên các phẩm chất hoặc đặc điểm

A type or classification based on qualities or characteristics.

一种基于品质或特征的类别或类型。

Ví dụ
02

Những đặc điểm vốn có xác định bản chất của một vật gì đó

Innate characteristics define the essence of something.

决定事物本质的内在属性

Ví dụ
03

Việc tổ chức hoặc sắp xếp các yếu tố theo phương diện chất lượng

The organization or arrangement of elements based on quality.

将要素按照质量方面进行组织或排列。

Ví dụ