Bản dịch của từ Qualitative structure trong tiếng Việt
Qualitative structure
Noun [U/C]

Qualitative structure(Noun)
kwˈɒlɪtətˌɪv strˈʌktʃɐ
ˈkwɑɫəˌteɪtɪv ˈstrəktʃɝ
01
Một loại hay sự phân loại dựa trên phẩm chất hoặc đặc điểm
A type or category based on qualities or characteristics.
一种基于特质或特征的类别或分类方式。
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự tổ chức hoặc sắp xếp các yếu tố theo khía cạnh chất lượng
The organization or arrangement of elements based on quality aspects.
按照质量方面将元素进行组织或排序。
Ví dụ
