qualitatively
Adverb
qualitatively (Adverb)
/kwɑlətˈeɪtɪvli/
/kwɑlətˈeɪtɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy mô tả bức tranh một cách chất lượng, tập trung vào màu sắc và kết cấu.She described the painting qualitatively, focusing on its colors and textures.
Anh ấy không đánh giá cuốn sách một cách chất lượng, chỉ nhìn vào độ dài của nó.He didn't evaluate the book qualitatively, only looking at its length.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "qualitatively" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "về mặt phẩm chất" hoặc "theo cách chất lượng". Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiên cứu hoặc phân tích nhằm chỉ ra rằng đánh giá hoặc so sánh dựa trên các đặc điểm, tính chất của đối tượng, khác với phương pháp định lượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cả viết và nói, với cách phát âm không thay đổi rõ rệt; tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.