Bản dịch của từ Quasi- trong tiếng Việt

Quasi-

AdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quasi- (Adverb)

kwˈɑsi-
kwˈɑsi-
01

Diễn tả trạng thái 'gần như', 'tạm gọi là' hoặc 'có phần', tức là không hoàn toàn đúng hoặc đầy đủ nhưng trong một chừng mực nào đó thì đúng. Dùng để nói rằng điều gì đó chỉ đúng ở mức độ nhất định hoặc mang tính tương đối.

In some sense or degree in a way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Quasi- (Adjective)

kwˈɑsi-
kwˈɑsi-
01

Có dạng giống hoặc mang nét tương đồng, nhưng không hoàn toàn là như vậy; xem như là, gần giống.

Having some resemblance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh