quasi
quasi (Adjective)
Nghĩa 01
Mang tính giống hoặc tương tự với cái gì đó nhưng không hoàn toàn là chính nó; xem như, gần giống.
Resembling or having a likeness to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quasi" xuất phát từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "được coi như" hoặc "hầu như". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "quasi" thường được sử dụng như một tiền tố trong nhiều thuật ngữ, thể hiện sự tương tự hoặc một phần nào đó của sự vật, ví dụ “quasi-scientific” (gần giống khoa học). Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với nhấn mạnh vùng miền trong tiếng Anh Anh thường rõ ràng hơn.