Bản dịch của từ Quenelle trong tiếng Việt

Quenelle

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quenelle (Noun)

kənˈɛl
kənˈɛl
01

Một viên nhỏ làm từ thịt hoặc cá xay nhuyễn, được nêm gia vị và tạo hình (thường là hình bầu dục hoặc tròn) trước khi nấu (hấp, luộc, rán...).

A small seasoned ball of pounded fish or meat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh