Bản dịch của từ Querulousness trong tiếng Việt

Querulousness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Querulousness(Noun)

kwˌɛɹəlˈusnəs
kwˌɛɹəlˈusnəs
01

Tình trạng hay càu nhàu, kêu ca hoặc than phiền liên tục; thói quen khó chịu của người thường xuyên than vãn.

The state of being querulous habitually complaining or whining.

抱怨的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ