quester
NounNoun Countable
quester (Noun)
/kwˈɛstɚ/
/kwˈɛstɚ/
AI
Nghĩa 01
Người đi hành hương hoặc đi tìm kiếm (thường theo mục đích tôn giáo hoặc tinh thần).
a person who quests especially a religious pilgrim.
Ví dụ
Người tìm kiếm đã đi du hành đến Jerusalem trong chuyến hành hương.The quester traveled to Jerusalem on a religious pilgrimage.
Không phải tất cả người tìm kiếm đều tìm thấy sự trọn vẹn tinh thần trên hành trình của họ.Not every quester finds spiritual fulfillment on their journey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quester (Noun Countable)
/kwˈɛstɚ/
/kwˈɛstɚ/
AI
Ví dụ
Người tìm kiếm đã tìm thấy kho báu ẩn trong di tích cổ.The quester found the hidden treasure in the ancient ruins.
Không phải mọi người tìm kiếm đều có thể hoàn thành nhiệm vụ khó khăn.Not every quester was able to complete the challenging mission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quester" là một danh từ tiếng Anh, chỉ người tham gia vào một chuyến đi tìm kiếm hoặc khám phá, thường mang ý nghĩa tìm kiếm kiến thức, kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, "quester" thường được sử dụng trong văn học và trò chơi điện tử, nơi người chơi khám phá và chinh phục các thử thách.