Bản dịch của từ Quester trong tiếng Việt

Quester

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quester(Noun)

kwˈɛstɚ
kwˈɛstɚ
01

Người đi hành hương hoặc đi tìm kiếm (thường theo mục đích tôn giáo hoặc tinh thần).

A person who quests especially a religious pilgrim.

寻求者,尤其是宗教朝圣者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quester(Noun Countable)

kwˈɛstɚ
kwˈɛstɚ
01

Người thực hiện một cuộc tìm kiếm hoặc truy tìm; người đi tìm (một vật, thông tin, mục tiêu hoặc nhiệm vụ).

A person who performs a quest or search.

寻求者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ