questing
Adjective
questing (Adjective)
/kwˈɛstɨŋ/
/kwˈɛstɨŋ/
AI
Ví dụ
Các sinh viên tìm kiếm mệt mỏi tài liệu bị mất.The questing students searched tirelessly for the missing documents.
Nhóm tìm kiếm khắt khe khắp thành phố để tìm dấu vết về bí ẩn.The questing group scoured the city for clues to the mystery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "questing" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động tìm kiếm hoặc khám phá một mục tiêu, thường liên quan đến một cuộc phiêu lưu hoặc nhiệm vụ đặc biệt. Trong truyền thuyết và văn học, "questing" thường được sử dụng để chỉ những hành trình thần thoại có tính chất khám phá. Phiên bản khác nhau của từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau trong việc phát âm. Chẳng hạn, trong tiếng Anh Anh, âm tiết đầu có thể nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ.