Bản dịch của từ Question-begging trong tiếng Việt

Question-begging

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Question-begging(Adjective)

kwˈɛstɨbjɨŋhɨd
kwˈɛstɨbjɨŋhɨd
01

(tính từ) mang tính lập luận vòng tròn; giả thiết điều cần chứng minh ngay trong tiền đề, nên câu trả lời/quy kết không thực sự giải thích gì mà chỉ lặp lại điều đã cho là đúng.

Chiefly attributive begging the question that which begs the question logically circular.

循环论证,未能提供证据的论据。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh