Bản dịch của từ Quick resolutions trong tiếng Việt
Quick resolutions
Phrase

Quick resolutions(Phrase)
kwˈɪk rˌɛzəlˈuːʃənz
ˈkwɪk ˌrɛzəˈɫuʃənz
01
Một quyết định hoặc kết luận nhanh chóng được đưa ra sau sự cân nhắc tối thiểu.
A quick decision or conclusion is made after a very brief period of consideration.
一个经过短暂审查后迅速作出的决定或结论。
Ví dụ
02
Những kế hoạch hoặc thỏa thuận được hình thành nhanh chóng
Plans or agreements are formed quickly.
协议或计划迅速形成
Ví dụ
03
Giải pháp ngay lập tức cho các vấn đề
Instant solutions for problems.
立即解决各种问题的方案
Ví dụ
