Bản dịch của từ Quick times trong tiếng Việt

Quick times

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick times(Phrase)

kwˈɪk tˈaɪmz
ˈkwɪk ˈtaɪmz
01

Trong một khoảng thời gian ngắn

For a short period

短暂的一段时间内

Ví dụ
02

Trong một cách ngắn gọn hoặc vội vã

Briefly or in a rush.

简洁或匆忙地

Ví dụ
03

Với tốc độ nhanh chóng

At a rapid pace

以快速的节奏或速度

Ví dụ