Anh - Việt
quickness
Noun Countable
quickness (Noun Countable)
/ˈkwɪk.nəs/
/ˈkwɪk.nəs/
AI
Ví dụ
Sự nhanh chóng trong phản hồi trên mạng xã hội thật ấn tượng với các thương hiệu.The quickness of responses in social media is impressive for brands.
Sự nhanh chóng trong các câu trả lời của anh ấy không luôn đảm bảo độ chính xác.The quickness of his replies does not always ensure accuracy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quickness" chỉ khả năng hoặc trạng thái diễn ra nhanh chóng, thể hiện tốc độ hoặc sự linh hoạt trong hành động hoặc suy nghĩ. Trong tiếng Anh, từ này ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như "speed" hay "rapidity". Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt viết hoặc phát âm, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau theo ngữ cảnh. Ở cả hai biến thể, "quickness" thường được sử dụng trong môi trường văn phong trang trọng hơn.