Bản dịch của từ Quickstepping trong tiếng Việt

Quickstepping

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quickstepping(Verb)

kwˈɪkstpˌɪŋ
kwˈɪkstpˌɪŋ
01

Nhảy theo nhịp nhanh và vui vẻ; di chuyển chân nhanh, sôi nổi khi khiêu vũ.

To dance in a fast lively manner.

快速舞动,欢快地跳舞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quickstepping(Noun)

kwˈɪkstpˌɪŋ
kwˈɪkstpˌɪŋ
01

Một điệu nhảy nhanh, sôi nổi và nhịp nhàng; cách nhảy với bước chân nhanh, năng động, thường thấy trong các điệu nhảy vui tươi.

A quick and lively dance.

一种快速而活泼的舞蹈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ