quiescent
quiescent (Adjective)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái tĩnh lặng, không hoạt động hoặc ngủ đông trong một khoảng thời gian; tạm ngưng hoạt động hoặc không có biểu hiện hoạt động rõ ràng.
Ở trạng thái tĩnh lặng, không hoạt động hoặc ngủ đông trong một khoảng thời gian; tạm ngưng hoạt động hoặc không có biểu hiện hoạt động rõ ràng.
In a state or period of inactivity or dormancy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quiescent" (tạm lắng, im lìm) có nguồn gốc từ tiếng Latin "quiescentem", mang nghĩa chỉ trạng thái không hoạt động hoặc tạm thời nghỉ ngơi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với ý nghĩa tương tự, thường chỉ sự êm ả hoặc tĩnh lặng trong các lĩnh vực như sinh học, tâm lý học hoặc vật lý. Phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ, mặc dù cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh cụ thể.