Anh - Việt

Bản dịch của từ Quilting trong tiếng Việt

quilting

Noun

quilting (Noun)

/ˈkwɪl.tɪŋ/
/ˈkwɪl.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động may chần vải để làm chăn, tấm đắp hoặc các đồ trang trí — nghề thủ công, thường làm vì sở thích hoặc giải trí.

The making of quilts as a craft or leisure activity.

Ví dụ
Việc may chăn là một sở thích phổ biến trong cộng đồng phụ nữ cao tuổi.Quilting is a popular hobby among elderly women in the community.
Không phải ai cũng thích việc may chăn vì nó đòi hỏi kiên nhẫn và sự chú ý đến chi tiết.Not everyone enjoys quilting as it requires patience and attention to detail.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh