quilting
Noun
quilting (Noun)
/ˈkwɪl.tɪŋ/
/ˈkwɪl.tɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc may chăn là một sở thích phổ biến trong cộng đồng phụ nữ cao tuổi.Quilting is a popular hobby among elderly women in the community.
Không phải ai cũng thích việc may chăn vì nó đòi hỏi kiên nhẫn và sự chú ý đến chi tiết.Not everyone enjoys quilting as it requires patience and attention to detail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quilting là một kỹ thuật may vá bao gồm việc ghép các lớp vải lại với nhau để tạo thành một sản phẩm, thường là chăn hoặc đệm. Kỹ thuật này có nguồn gốc lâu đời và thường được sử dụng trong các nền văn hóa khác nhau. Khác với khâu vá đơn thuần, quilting đòi hỏi sự chính xác và sáng tạo trong thiết kế. Trong tiếng Anh, từ "quilting" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay hình thức viết.