Bản dịch của từ Quirkier trong tiếng Việt
Quirkier
Adjective

Quirkier(Adjective)
kwˈɜːkiɐ
ˈkwɝkiɝ
01
Cực kỳ lập dị hoặc kỳ quặc hơn bình thường
More bizarre or more distinctive than the usual.
比普通更奇特或更特别一些。
Ví dụ
02
Kỳ lạ hơn bình thường hoặc bất thường theo cách thú vị
It's more unusual than usual, or it’s eagerly anticipated in an interesting way.
比平常更奇特,或以令人期待的方式展现出来。
Ví dụ
03
Đặc trưng bởi những đặc điểm kỳ quặc hoặc bất ngờ
Characterized by odd or surprising traits.
以奇特或令人惊讶的特点为特征
Ví dụ
