Bản dịch của từ Rabbinate trong tiếng Việt

Rabbinate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rabbinate(Noun)

ɹˈæbɪnət
ɹˈæbɪnət
01

Chức vụ hoặc nhiệm vụ của một rabbi (một giáo sĩ trong Do Thái giáo); vai trò, nhiệm vụ, hoặc văn phòng của người lãnh đạo tôn giáo Do Thái.

The office or function of a rabbi.

拉比的职务或角色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tập thể những giáo sĩ Do Thái (các rabbi) — tức là toàn bộ chức sắc, giới lãnh đạo tôn giáo Do Thái trong một cộng đồng hoặc nói chung.

Rabbis collectively.

拉比的集体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tập thể gồm các giáo sĩ Do Thái (các rabbi) thường có vai trò lãnh đạo tôn giáo, đưa ra các hướng dẫn, luật lệ hoặc phán quyết tôn giáo cho cộng đồng Do Thái.

A body of rabbis.

拉比团体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ