Bản dịch của từ Radiosonde trong tiếng Việt
Radiosonde

Radiosonde (Noun)
Một thiết bị đo khí tượng được mang lên bởi khinh khí cầu hoặc phương tiện khác lên các tầng của khí quyển và gửi dữ liệu đo đạc (như nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, tốc độ gió) về bằng sóng radio.
An instrument carried by balloon or other means to various levels of the atmosphere and transmitting measurements by radio.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Radiosonde là một thiết bị đo đạc khí tượng bay được sử dụng để thu thập dữ liệu về điều kiện khí quyển. Thiết bị này thường được gắn vào một khinh khí cầu và phát sóng thông tin về nhiệt độ, áp suất và độ ẩm trong không khí khi nó bay lên. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Radiosonde đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo thời tiết và nghiên cứu khí hậu.
Radiosonde là một thiết bị đo đạc khí tượng bay được sử dụng để thu thập dữ liệu về điều kiện khí quyển. Thiết bị này thường được gắn vào một khinh khí cầu và phát sóng thông tin về nhiệt độ, áp suất và độ ẩm trong không khí khi nó bay lên. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Radiosonde đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo thời tiết và nghiên cứu khí hậu.
