Bản dịch của từ Rafting trong tiếng Việt

Rafting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rafting(Noun)

ˈræf.tɪŋ
ˈræf.tɪŋ
01

Môn thể thao hoặc hoạt động giải trí đi xuồng bè/khinh khí trên sông, thường để trải nghiệm dòng nước và cảm giác mạo hiểm.

The sport or pastime of travelling down a river on a raft.

在河上乘筏漂流的运动或活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ