Anh - Việt
rafting
Noun
rafting (Noun)
/ˈræf.tɪŋ/
/ˈræf.tɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · môn thể thao hoặc hoạt động giải trí đi bè xuôi dòng sông
môn thể thao hoặc hoạt động giải trí đi bè xuôi dòng sông
The sport or pastime of travelling down a river on a raft.
Ví dụ
Cô ấy thích thể thao đánh thuyền bè cùng bạn vào cuối tuần.She enjoys rafting with her friends on weekends.
Cộng đồng địa phương tổ chức sự kiện đánh thuyền bè từ thiện.The local community organized a rafting event for charity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rafting là một hoạt động thể thao dưới nước, trong đó người tham gia sử dụng thuyền bè (thường là thuyền cao su) để vượt qua các dòng sông có dòng chảy mạnh mẽ hoặc địa hình khó khăn. Hoạt động này yêu cầu kỹ năng và sự phối hợp giữa các thành viên trong đội. Trong tiếng Anh Mỹ, "rafting" thường được sử dụng rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh, nơi thuật ngữ "white-water rafting" được ưa chuộng hơn để chỉ rõ loại hình này.