ragout
Noun
ragout (Noun)
/ɹægˈu/
/ɹægˈu/
AI
Ví dụ
Maria đã chuẩn bị một món ragout ngon cho buổi tiệc cộng đồng hôm thứ Bảy.Maria prepared a delicious ragout for the community potluck last Saturday.
Nhiều người không thích món ragout tại lễ hội địa phương.Many people did not enjoy the ragout at the local festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ragout (tiếng Pháp: "ragouter") là một món ăn hầm phổ biến, thường được chế biến từ thịt (như thịt bò, thịt gà hoặc thịt cừu) và rau củ, ninh trong nước sốt gia vị. Từ này ít nhiều tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, ragout thường đề cập đến các phiên bản có phần nước sốt phong phú hơn. Ragout có thể được phục vụ với cơm, pasta hoặc bánh mì, thể hiện sự giao thoa ẩm thực của các nền văn hóa khác nhau.